Bản dịch của từ Turbulent ground trong tiếng Việt
Turbulent ground
Phrase

Turbulent ground(Phrase)
tˈɜːbjʊlənt ɡrˈaʊnd
ˈtɝbjəɫənt ˈɡraʊnd
01
Đánh dấu một trạng thái rối loạn hoặc kích động
Marking a state of disturbance or agitation
Ví dụ
Ví dụ
03
Liên quan đến những cảm xúc hoặc lực lượng mạnh mẽ và mâu thuẫn
Involving strong and conflicting emotions or forces
Ví dụ
