Bản dịch của từ Turbulent ground trong tiếng Việt

Turbulent ground

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turbulent ground(Phrase)

tˈɜːbjʊlənt ɡrˈaʊnd
ˈtɝbjəɫənt ˈɡraʊnd
01

Đánh dấu một trạng thái rối loạn hoặc kích động

Marking a state of disturbance or agitation

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi sự rối loạn tâm trạng hoặc hỗn loạn

Characterized by confusion disorder or turmoil

Ví dụ
03

Liên quan đến những cảm xúc hoặc lực lượng mạnh mẽ và mâu thuẫn

Involving strong and conflicting emotions or forces

Ví dụ