Bản dịch của từ Turfgrass trong tiếng Việt
Turfgrass
Noun [U/C]

Turfgrass(Noun)
tˈɜːfɡrɑːs
ˈtɝfˌɡræs
01
Cỏ được trồng để sản xuất tấm thảm cỏ.
Grass that is cultivated for use in sod production
Ví dụ
02
Một loại cỏ tạo thành thảm dày thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan.
A type of grass that forms a dense mat often used in landscaping
Ví dụ
