Bản dịch của từ Turfgrass trong tiếng Việt

Turfgrass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turfgrass(Noun)

tˈɜːfɡrɑːs
ˈtɝfˌɡræs
01

Cỏ được trồng để sản xuất tấm thảm cỏ.

Grass that is cultivated for use in sod production

Ví dụ
02

Một loại cỏ tạo thành thảm dày thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan.

A type of grass that forms a dense mat often used in landscaping

Ví dụ
03

Cỏ thích hợp cho sân cỏ, sân thể thao và các khu vực sử dụng nhiều.

Grass suitable for lawns sports fields and other heavily used areas

Ví dụ