Bản dịch của từ Sod trong tiếng Việt
Sod

Sod(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ “sod” trong nghĩa này chỉ một người khó chịu, thô lỗ hoặc đáng ghét — tức là ai đó khiến người khác khó chịu hoặc bực mình.
An unpleasant or obnoxious person.
令人厌恶的人
Từ lóng tiếng Anh chỉ một người đàn ông đồng tính (thường mang sắc thái thân mật hoặc thô lỗ tùy ngữ cảnh).
A homosexual man.
同性恋男性
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Sod (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Sod | Sods |
Sod(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Sod (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Sod |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Sodded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Sodded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Sods |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Sodding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Sod" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ lớp đất mặt giữ nước và cây cối. Trong ngữ cảnh nông nghiệp, "sod" thường đề cập đến lớp đất có chiều dày khoảng 5-10 cm, được dùng để trồng cỏ hoặc cây làm cảnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về viết, nhưng phát âm có thể thay đổi nhẹ. Cụm từ "to sod" cũng được sử dụng để chỉ hành động phủ đất cỏ lên bề mặt đất.
Từ "sod" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sodde", thuộc về tiếng Germanic, có liên quan đến từ "sod" trong tiếng Đức hiện đại, có nghĩa là "đất" hoặc "bùn". Rễ từ tiếng Latinh "solum", nghĩa là "mặt đất" hoặc "đất", gợi hình ảnh về một lớp đất bề mặt chứa cỏ và thực vật. Sự phát triển của từ này phản ánh sự liên kết mật thiết giữa đất và sự sống trong hệ sinh thái, kết nối mạnh mẽ với ý nghĩa hiện tại trong nông nghiệp và làm vườn.
Từ "sod" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần đọc và viết khi nhắc đến các chủ đề liên quan đến nông nghiệp hoặc môi trường. Trong ngữ cảnh khác, "sod" thường được sử dụng để chỉ một lớp đất có cỏ hoặc thảm cỏ dùng trong làm vườn và cảnh quan. Từ này cũng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về sự phát triển bền vững và quản lý đất đai.
Họ từ
"Sod" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ lớp đất mặt giữ nước và cây cối. Trong ngữ cảnh nông nghiệp, "sod" thường đề cập đến lớp đất có chiều dày khoảng 5-10 cm, được dùng để trồng cỏ hoặc cây làm cảnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về viết, nhưng phát âm có thể thay đổi nhẹ. Cụm từ "to sod" cũng được sử dụng để chỉ hành động phủ đất cỏ lên bề mặt đất.
Từ "sod" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sodde", thuộc về tiếng Germanic, có liên quan đến từ "sod" trong tiếng Đức hiện đại, có nghĩa là "đất" hoặc "bùn". Rễ từ tiếng Latinh "solum", nghĩa là "mặt đất" hoặc "đất", gợi hình ảnh về một lớp đất bề mặt chứa cỏ và thực vật. Sự phát triển của từ này phản ánh sự liên kết mật thiết giữa đất và sự sống trong hệ sinh thái, kết nối mạnh mẽ với ý nghĩa hiện tại trong nông nghiệp và làm vườn.
Từ "sod" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần đọc và viết khi nhắc đến các chủ đề liên quan đến nông nghiệp hoặc môi trường. Trong ngữ cảnh khác, "sod" thường được sử dụng để chỉ một lớp đất có cỏ hoặc thảm cỏ dùng trong làm vườn và cảnh quan. Từ này cũng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về sự phát triển bền vững và quản lý đất đai.
