Bản dịch của từ Sod trong tiếng Việt

Sod

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sod(Noun)

sˈɑd
sˈɑd
01

Lớp bề mặt của mặt đất có cỏ mọc trên đó; thảm cỏ hoặc phần đất phủ cỏ.

The surface of the ground, with the grass growing on it; turf.

草坪表面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ “sod” trong nghĩa này chỉ một người khó chịu, thô lỗ hoặc đáng ghét — tức là ai đó khiến người khác khó chịu hoặc bực mình.

An unpleasant or obnoxious person.

令人厌恶的人

Ví dụ
03

Từ lóng tiếng Anh chỉ một người đàn ông đồng tính (thường mang sắc thái thân mật hoặc thô lỗ tùy ngữ cảnh).

A homosexual man.

同性恋男性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Sod (Noun)

SingularPlural

Sod

Sods

Sod(Verb)

sˈɑd
sˈɑd
01

Phủ mặt đất bằng lớp đất cỏ hoặc những mảng bùn có cỏ (đặt các miếng đất có rễ cỏ lên bề mặt để tạo thành thảm cỏ).

Cover with sods or pieces of turf.

用草皮覆盖地面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả việc bộc lộ sự tức giận, khó chịu hoặc phẫn nộ với ai đó hoặc điều gì đó (thường bằng lời lẽ mạnh hoặc thô).

Used to express one's anger or annoyance at someone or something.

表示愤怒或不满

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Sod (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Sod

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Sodded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Sodded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Sods

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Sodding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ