ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Turn out to
Xảy ra theo một cách nhất định hoặc có một kết quả nhất định
To happen in a particular way or to have a particular result
Bộc lộ bản thân hoặc trở nên được biết đến
To reveal oneself or become known
Được chứng minh là đúng
To prove to be the case