turn round
Phrase
turn round (Phrase)
/tɚɹn ɹaʊnd/
/tɚɹn ɹaʊnd/
AI
Ví dụ
Cô ấy quay lại để đối diện với khán giả trong bài phát biểu của mình.She turned round to face the audience during her speech.
Anh ấy không bao giờ quay lại để lắng nghe ý kiến của người khác trong các cuộc tranh luận.He never turns round to listen to others' opinions in debates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy quyết định thay đổi quan điểm và ủng hộ sáng kiến xã hội mới.She decided to turn round and support the new social initiative.
Anh ấy không bao giờ thay đổi quan điểm về các vấn đề xã hội quan trọng.He never turns round on important social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy quyết định quay đầu và xin lỗi vì sai lầm của mình.She decided to turn round and apologize for her mistake.
Quan trọng là không quay đầu về những vấn đề bạn cảm thấy mạnh mẽ.It's important to not turn round on issues you feel strongly about.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "turn round" thường được dùng để chỉ hành động quay lại hoặc thay đổi hướng đi. Trong tiếng Anh Mỹ, "turn around" phổ biến hơn và có thể chỉ sự thay đổi vị trí hoặc tình huống. Trong khi đó, tiếng Anh Anh thường sử dụng "turn round" như một dạng đồng nghĩa. Sự khác biệt về cách phát âm giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở giọng điệu và âm đuôi, với "round" ở Anh thường được phát âm ngắn gọn hơn. Cả hai cụm từ đều mang tính chất thân mật khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.