ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Turned away from
Từ chối ai đó hoặc cái gì đó, nghĩa là không chấp nhận hoặc không chào đón
To turn down someone or something, meaning to refuse acceptance or hospitality
拒绝某人或某事,指不接受或不欢迎
Quay mặt đi chỗ khác hoặc quay người khỏi ai đó hoặc cái gì đó
To turn around or face the opposite direction from something or someone.
转身或者扭头,背对某物或某人
Ngăn chặn hoặc làm lệch hướng sự chú ý hoặc ánh nhìn khỏi điều gì đó
To divert attention or gaze away from something.
为了避免或转移注意力或视线离开某事