Bản dịch của từ Turtle dove trong tiếng Việt

Turtle dove

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turtle dove(Noun)

tɝˈtəl dˈʌv
tɝˈtəl dˈʌv
01

Một loài bồ câu nhỏ ở khu vực cũ (châu Âu, châu Á, châu Phi) có tiếng kêu rừ rừ nhẹ và nổi tiếng vì vẻ âu yếm, gắn bó với bạn đời.

A small Old World dove with a soft purring call noted for the apparent affection shown for its mate.

一种小型的鸽子,以柔和的呼唤声而闻名,因对伴侣的亲密而著称。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Turtle dove (Noun)

SingularPlural

Turtle dove

Turtle doves

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh