Bản dịch của từ Tweaked sketch trong tiếng Việt

Tweaked sketch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tweaked sketch(Noun)

twˈiːkt skˈɛtʃ
ˈtwikt ˈskɛtʃ
01

Hành động phác thảo hoặc lên kế hoạch cho một cái gì đó

The act of outlining or planning something

Ví dụ
02

Một bức vẽ thô sơ hoặc bản phác thảo chưa hoàn chỉnh

A rough or unfinished drawing or diagram

Ví dụ
03

Một phiên bản ngắn gọn hoặc sơ bộ của một cái gì đó.

A brief or preliminary version of something

Ví dụ