Bản dịch của từ Twentieth trong tiếng Việt
Twentieth

Twentieth (Adjective)
Twentieth (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "twentieth" là một số thứ tự, có nghĩa là thứ hai mươi trong một dãy số. Từ này được sử dụng để chỉ vị trí hoặc thứ hạng của một đối tượng trong một nhóm gồm hai mươi phần. Trong tiếng Anh, "twentieth" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về cách phát âm, viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau, đặc biệt trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
Từ "twentieth" là một số thứ tự, có nghĩa là thứ hai mươi trong một dãy số. Từ này được sử dụng để chỉ vị trí hoặc thứ hạng của một đối tượng trong một nhóm gồm hai mươi phần. Trong tiếng Anh, "twentieth" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về cách phát âm, viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau, đặc biệt trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.

