twentieth
AdjectiveNoun
twentieth (Adjective)
/twˈɛniɪɵ/
/twˈɛntiɪɵ/
AI
Ví dụ
Cô ấy giành vị trí thứ hai mươi trong cuộc thi viết IELTS.She won the twentieth place in the IELTS writing competition.
Anh ấy không vui về việc đứng thứ hai mươi.He was not happy about being in the twentieth position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của twentieth (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
twentieth hai mươi | - | - |
twentieth (Noun)
/twˈɛniɪɵ/
/twˈɛntiɪɵ/
AI
Ví dụ
Cô ấy là học sinh thứ hai mươi hoàn thành kỳ thi IELTS.She was the twentieth student to complete the IELTS exam.
Không có người tham dự thứ hai mươi tại buổi hội thảo IELTS.There were not even twentieth attendees at the IELTS workshop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đạt điểm ở phần trăm mười trong bài kiểm tra viết IELTS.She scored in the top twentieth percentile in the IELTS writing test.
Bài luận của anh ấy không nằm trong số hai mươi bài nộp đầu tiên cho bài kiểm tra nói.His essay was not among the top twentieth submissions for the speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "twentieth" là một số thứ tự, có nghĩa là thứ hai mươi trong một dãy số. Từ này được sử dụng để chỉ vị trí hoặc thứ hạng của một đối tượng trong một nhóm gồm hai mươi phần. Trong tiếng Anh, "twentieth" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về cách phát âm, viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau, đặc biệt trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
