Bản dịch của từ Twice a month trong tiếng Việt

Twice a month

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twice a month(Phrase)

twˈaɪs ˈɑː mˈɒnθ
ˈtwaɪs ˈɑ ˈmɑnθ
01

Xảy ra hai lần trong một tháng

Happening two times in one month

Ví dụ
02

Xảy ra hai lần mỗi tháng

Occurring twice every month

Ví dụ
03

Diễn ra vào hai dịp riêng biệt trong cùng một tháng

Taking place on two separate occasions within a single month

Ví dụ