Bản dịch của từ Twitter absence trong tiếng Việt

Twitter absence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twitter absence(Noun)

twˈɪtɐ ˈæbsəns
ˈtwɪtɝ ˈæbsəns
01

Hành động rời xa hoặc không có mặt

The act of being absent or not present.

缺席的行为或没有在场的状态

Ví dụ
02

Một bài đăng trên Twitter

A message was posted on Twitter.

一条在Twitter上发布的信息

Ví dụ
03

Một nền tảng mạng xã hội cho phép người dùng đăng bài và tương tác qua các tin nhắn ngắn gọi là tweet.

A social media platform that allows users to post and interact through short messages called tweets.

这是一个社交媒体平台,用户可以发布和互动,通过一条条被称为“推文”的短消息进行交流。

Ví dụ