Bản dịch của từ Two-dimensional sound trong tiếng Việt
Two-dimensional sound
Noun [U/C]

Two-dimensional sound(Noun)
tˌuːdɪmˈɛnʃənəl sˈaʊnd
ˌtudɪˈmɛnʃənəɫ ˈsaʊnd
Ví dụ
02
Một hình thức âm thanh có chiều cao và chiều rộng nhưng lại thiếu chiều sâu.
A sound representation that has height and width but lacks depth
Ví dụ
