Bản dịch của từ Tympany trong tiếng Việt

Tympany

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tympany(Noun)

tˈɪmpəni
tˈɪmpəni
01

Trong y học, “tympany” (còn gọi là tympanites) là hiện tượng chướng bụng do tích khí trong ruột hoặc ổ bụng, khiến bụng căng to và phồng lên.

Medicine Tympanites distention of the abdomen.

腹水

Ví dụ
02

Từ “tympany” ở đây mang nghĩa bóng chỉ sự khoa trương, khoe khoang quá mức; lời nói hoặc phong cách diễn đạt hùng biện nhưng rỗng tuếch, phồng lên và thiếu nội dung.

Inflation conceit bombast turgidness.

虚夸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Âm thanh phát ra khi gõ hoặc đánh trống.

The sound made by beating a drum.

击鼓声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh