Bản dịch của từ Tympany trong tiếng Việt
Tympany

Tympany (Noun)
Trong y học, “tympany” (còn gọi là tympanites) là hiện tượng chướng bụng do tích khí trong ruột hoặc ổ bụng, khiến bụng căng to và phồng lên.
Medicine Tympanites distention of the abdomen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tympany là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng bụng căng phồng hoặc chứa khí, thường gây ra bởi sự tích tụ khí trong ruột. Tình trạng này có thể là triệu chứng của các vấn đề tiêu hóa hoặc bệnh lý nghiêm trọng hơn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, được phát âm là /ˈtɪm.pə.ni/. Tuy nhiên, cách diễn đạt hoặc ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong các tài liệu y học hoặc lâm sàng tại mỗi khu vực.
Tympany là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng bụng căng phồng hoặc chứa khí, thường gây ra bởi sự tích tụ khí trong ruột. Tình trạng này có thể là triệu chứng của các vấn đề tiêu hóa hoặc bệnh lý nghiêm trọng hơn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, được phát âm là /ˈtɪm.pə.ni/. Tuy nhiên, cách diễn đạt hoặc ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong các tài liệu y học hoặc lâm sàng tại mỗi khu vực.
