Bản dịch của từ Ultraviolet rays trong tiếng Việt
Ultraviolet rays

Ultraviolet rays(Noun)
Các tia tử ngoại là dạng bức xạ điện từ có bước sóng ngắn hơn ánh sáng nhìn thấy; chúng thường được gọi là tia UV và có thể gây cháy nắng hoặc làm hỏng tế bào da nếu tiếp xúc nhiều.
A type of electromagnetic radiation with a wavelength shorter than that of visible light.
一种波长比可见光短的电磁辐射。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ultraviolet rays(Adjective)
Liên quan đến hoặc chỉ bức xạ điện từ có bước sóng ngắn hơn ánh sáng nhìn thấy nhưng dài hơn tia X; thường nói đến tia cực tím từ mặt trời có thể gây cháy nắng hoặc làm hại da.
Relating to or denoting electromagnetic radiation with wavelengths shorter than visible light but longer than Xrays.
与可见光波长之间的电磁辐射有关。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tia cực tím (ultraviolet rays) là một phần của phổ điện từ với bước sóng ngắn hơn ánh sáng nhìn thấy và dài hơn tia X, thường nằm trong khoảng 10 nm đến 400 nm. Tia cực tím được phân thành ba loại: UVA, UVB và UVC. Chúng có thể gây hại cho da và mắt, vì vậy việc bảo vệ khỏi tia cực tím là cần thiết. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng đồng nhất, mặc dù có sự khác biệt trong cách phát âm và một số ngữ cảnh cụ thể trong văn viết.
Từ "ultraviolet" được hình thành từ tiếng Latinh, trong đó "ultra" có nghĩa là "vượt qua" và "violet" chỉ về ánh sáng tím. Thế kỷ 19, các nhà khoa học đã phát hiện ra tia cực tím, như là bước sóng ánh sáng vượt ra ngoài dải tím của quang phổ điện từ. Sự liên kết giữa nguồn gốc từ vựng và nghĩa hiện tại thể hiện tính chất vật lý của tia cực tím, phản ánh khả năng xuyên qua các vật liệu và ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
Tia cực tím (ultraviolet rays) là thuật ngữ thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading, nơi đề cập đến chủ đề khoa học và sức khỏe. Tần suất xuất hiện của từ này thấp trong Speaking và Writing, ngoại trừ khi thí sinh thảo luận về tác động của ánh sáng mặt trời đối với sức khỏe. Ngoài ngữ cảnh thi cử, thuật ngữ này cũng thường được sử dụng trong nghiên cứu y sinh và ngành công nghiệp mỹ phẩm để chỉ tác động của tia UV đối với da và sản phẩm chống nắng.
Tia cực tím (ultraviolet rays) là một phần của phổ điện từ với bước sóng ngắn hơn ánh sáng nhìn thấy và dài hơn tia X, thường nằm trong khoảng 10 nm đến 400 nm. Tia cực tím được phân thành ba loại: UVA, UVB và UVC. Chúng có thể gây hại cho da và mắt, vì vậy việc bảo vệ khỏi tia cực tím là cần thiết. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng đồng nhất, mặc dù có sự khác biệt trong cách phát âm và một số ngữ cảnh cụ thể trong văn viết.
Từ "ultraviolet" được hình thành từ tiếng Latinh, trong đó "ultra" có nghĩa là "vượt qua" và "violet" chỉ về ánh sáng tím. Thế kỷ 19, các nhà khoa học đã phát hiện ra tia cực tím, như là bước sóng ánh sáng vượt ra ngoài dải tím của quang phổ điện từ. Sự liên kết giữa nguồn gốc từ vựng và nghĩa hiện tại thể hiện tính chất vật lý của tia cực tím, phản ánh khả năng xuyên qua các vật liệu và ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
Tia cực tím (ultraviolet rays) là thuật ngữ thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading, nơi đề cập đến chủ đề khoa học và sức khỏe. Tần suất xuất hiện của từ này thấp trong Speaking và Writing, ngoại trừ khi thí sinh thảo luận về tác động của ánh sáng mặt trời đối với sức khỏe. Ngoài ngữ cảnh thi cử, thuật ngữ này cũng thường được sử dụng trong nghiên cứu y sinh và ngành công nghiệp mỹ phẩm để chỉ tác động của tia UV đối với da và sản phẩm chống nắng.
