Anh - Việt

Bản dịch của từ Ultraviolet rays trong tiếng Việt

ultraviolet rays

NounAdjective

ultraviolet rays (Noun)

/ˌʌltɹəvˈaɪəlɨt ɹˈeɪz/
/ˌʌltɹəvˈaɪəlɨt ɹˈeɪz/
AI

Nghĩa 01

Các tia tử ngoại là dạng bức xạ điện từ có bước sóng ngắn hơn ánh sáng nhìn thấy; chúng thường được gọi là tia UV và có thể gây cháy nắng hoặc làm hỏng tế bào da nếu tiếp xúc nhiều.

A type of electromagnetic radiation with a wavelength shorter than that of visible light.

Ví dụ
Tia cực tím có thể gây tổn thương da vào mùa hè ở California.Ultraviolet rays can cause skin damage during summer in California.
Tia cực tím không giúp cây phát triển trong nhà không có ánh sáng mặt trời.Ultraviolet rays do not help plants grow indoors without sunlight.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

ultraviolet rays (Adjective)

/ˌʌltɹəvˈaɪəlɨt ɹˈeɪz/
/ˌʌltɹəvˈaɪəlɨt ɹˈeɪz/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hoặc chỉ bức xạ điện từ có bước sóng ngắn hơn ánh sáng nhìn thấy nhưng dài hơn tia X; thường nói đến tia cực tím từ mặt trời có thể gây cháy nắng hoặc làm hại da.

Relating to or denoting electromagnetic radiation with wavelengths shorter than visible light but longer than Xrays.

Ví dụ
Tia cực tím có thể gây hại cho da vào mùa hè ở California.Ultraviolet rays can cause skin damage during summer in California.
Tia cực tím không giúp cây phát triển trong nhà không có ánh sáng mặt trời.Ultraviolet rays do not help plants grow indoors without sunlight.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh