Bản dịch của từ Ummah trong tiếng Việt

Ummah

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ummah (Noun)

ˈʌmɐ
ˈəmə
01

Toàn thể những người theo đạo Hồi trên khắp thế giới, được xem là một cộng đồng tôn giáo thống nhất

The global community of Muslims considered as a single religious community

Ví dụ