Anh - Việt

Bản dịch của từ Unassumingly trong tiếng Việt

unassumingly

Adverb

unassumingly (Adverb)

/ˌʌnəsˈʌmɨŋli/
/ˌʌnəsˈʌmɨŋli/
AI

Nghĩa 01

Không đưa ra tuyên bố hay yêu cầu được công nhận hoặc chú ý.

Without making a claim or demand to be recognized or noticed.

Ví dụ
Cô ấy tình nguyện khiêm tốn tại nơi trú ẩn địa phương mỗi thứ bảy.She unassumingly volunteered at the local shelter every Saturday.
Họ không khiêm tốn nhận giải thưởng cho dịch vụ cộng đồng của mình.They did not unassumingly accept the award for their community service.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Theo cách khiêm tốn và giản dị.

In a manner that is modest and simple.

Ví dụ
Cô ấy khiêm tốn tình nguyện giúp đỡ tại trung tâm cộng đồng tuần trước.She unassumingly volunteered to help at the community center last week.
Anh ấy không khiêm tốn nhận giải thưởng tại buổi lễ.He did not unassumingly accept the award at the ceremony.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Theo cách không tự phụ hay kiêu ngạo.

In a way that is not presumptive or arrogant.

Ví dụ
Cô ấy khiêm tốn tình nguyện giúp đỡ sự kiện dọn dẹp cộng đồng.She unassumingly volunteered to help with the community clean-up event.
Anh ấy không khiêm tốn nhận công lao cho thành công của nhóm.He did not unassumingly take credit for the group's success.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của unassumingly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

unassumingly

không đáng kể

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh