Bản dịch của từ Unceasingly growing trong tiếng Việt

Unceasingly growing

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unceasingly growing(Adverb)

ʌnsˈiːsɪŋli ɡrˈəʊɪŋ
ˈənˈsizɪŋɫi ˈɡroʊɪŋ
01

Một cách không ngừng nghỉ.

In a manner that does not cease continuously

Ví dụ
02

Một cách liên tục và không ngừng nghỉ.

Without stopping in a steady and uninterrupted way

Ví dụ
03

Kiên định theo cách duy trì không thay đổi theo thời gian

Persistently in a way that remains constant over time

Ví dụ