Bản dịch của từ Unchanging entry trong tiếng Việt
Unchanging entry
Noun [U/C]

Unchanging entry(Noun)
ˈʌntʃeɪndʒɪŋ ˈɛntri
ˈəntʃeɪndʒɪŋ ˈɛntri
Ví dụ
03
Một bản ghi chép hoặc ghi chú trong sách hoặc tài liệu
An inscription or record in a book or document
Ví dụ
