Bản dịch của từ Unchanging entry trong tiếng Việt

Unchanging entry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unchanging entry(Noun)

ˈʌntʃeɪndʒɪŋ ˈɛntri
ˈəntʃeɪndʒɪŋ ˈɛntri
01

Hành động bước vào hoặc gia nhập

An act of entering or coming in

Ví dụ
02

Một bản ghi chép hoặc ghi chú trong sách hoặc tài liệu

An inscription or record in a book or document

Ví dụ
03

Một con đường hoặc phương tiện để vào một lối đi hoặc một cánh cửa.

A way or means of entering a passage or a doorway

Ví dụ