Bản dịch của từ Unclear communication trong tiếng Việt

Unclear communication

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unclear communication(Phrase)

ˈʌŋkliə kəmjˌuːnɪkˈeɪʃən
ˈəŋˈkɫɪr kəmˌjunəˈkeɪʃən
01

Hành động truyền đạt thông tin theo cách gây nhầm lẫn hoặc không rõ ràng

The act of conveying information in a way that is confusing or ambiguous

Ví dụ
02

Giao tiếp không rõ ràng hoặc khó hiểu

Communication that is not clear or easy to understand

Ví dụ
03

Giao tiếp không cung cấp bối cảnh hoặc ý nghĩa rõ ràng

Communication that fails to provide clear context or meaning

Ví dụ