Bản dịch của từ Unconfirmed proposal trong tiếng Việt

Unconfirmed proposal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unconfirmed proposal(Noun)

ˌʌnkənfˈɜːmd prəpˈəʊzəl
ˌənkənˈfɝmd prəˈpoʊzəɫ
01

Một ý tưởng được đề xuất để xem xét hoặc thảo luận.

An idea submitted for consideration or discussion

Ví dụ
02

Một đề xuất hoặc kế hoạch chưa được xác nhận hoặc công nhận chính thức.

A suggestion or plan that has not yet been verified or made official

Ví dụ
03

Một đề xuất cần được làm rõ thêm trước khi chấp nhận.

A proposal that requires further validation before acceptance

Ví dụ