Bản dịch của từ Undercover trong tiếng Việt
Undercover

Undercover (Adjective)
Mô tả hành động hoặc vai trò bí mật, khi người nào đó làm việc trà trộn trong một cộng đồng hoặc tổ chức (thường để điều tra cảnh sát hoặc làm gián điệp) mà không để người khác biết thân phận thật.
Involving secret work within a community or organization especially for the purposes of police investigation or espionage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "undercover" là một tính từ chỉ hành động hoặc tình huống liên quan đến việc hoạt động bí mật, thường liên quan đến việc điều tra hoặc thu thập thông tin mà không để lộ mục đích thực sự. Trong tiếng Anh Mỹ, "undercover" thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến cảnh sát hoặc điệp viên, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng rộng rãi tương tự nhưng có thể kèm theo những sắc thái văn hóa riêng. Cả hai phiên bản đều giữ nguyên nghĩa và cách viết, nhưng sự khác biệt có thể nằm ở phương pháp phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
Từ "undercover" là một tính từ chỉ hành động hoặc tình huống liên quan đến việc hoạt động bí mật, thường liên quan đến việc điều tra hoặc thu thập thông tin mà không để lộ mục đích thực sự. Trong tiếng Anh Mỹ, "undercover" thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến cảnh sát hoặc điệp viên, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng rộng rãi tương tự nhưng có thể kèm theo những sắc thái văn hóa riêng. Cả hai phiên bản đều giữ nguyên nghĩa và cách viết, nhưng sự khác biệt có thể nằm ở phương pháp phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
