Bản dịch của từ Underproof trong tiếng Việt

Underproof

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underproof(Adjective)

ˈʌndəprˌuːf
ˈəndɝˌpruf
01

Thiếu sức mạnh hoặc chất lượng.

Having insufficient strength or quality

Ví dụ
02

Chưa được nhào kĩ như bột hoặc mạch nha.

Not sufficiently proofed as dough or malt

Ví dụ
03

Thiếu bằng chứng hoặc thẩm quyền đầy đủ

Lacking sufficient evidence or authority

Ví dụ