understudies
understudies (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người học nghề hoặc học việc trực tiếp dưới sự hướng dẫn của một người có kinh nghiệm trong cùng một nghề, để tiếp thu kỹ năng và thay thế khi cần.
A person who learns from a more experienced practitioner in a profession.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Vai phụ thay thế trong một vở kịch hoặc buổi biểu diễn; người diễn viên dự bị học và sẵn sàng đóng vai chính nếu diễn viên chính không thể xuất hiện.
A secondary role played by a performer in a theatrical production.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của understudies (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
understudy | understudies |
understudies (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một diễn viên đóng thay (dự bị) cho vai chính trong vở kịch, vở diễn hoặc phim; người sẽ thay thế khi diễn viên chính bận hoặc không thể xuất hiện.
A single understudy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
understudies (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của understudies (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | understudy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | understudied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | understudied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | understudies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | understudying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Understudies" là danh từ chỉ những người học, đào tạo để thay thế cho diễn viên chính trong các vở kịch, bộ phim hoặc chương trình biểu diễn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp biểu diễn, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng thuật ngữ này với nghĩa tương tự, nhưng có thể kết hợp với các từ khác như “standby” để chỉ những vai dự phòng. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa rằng understudy là người sẵn sàng thực hiện vai diễn khi diễn viên chính không thể.