Bản dịch của từ Unearth trong tiếng Việt

Unearth

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unearth(Verb)

ˈuːnəθ
ˈjunɝθ
01

Để khai thác hoặc làm sáng tỏ điều gì đó đã bị chôn vùi hoặc thất lạc.

To dig or bring to light something buried or lost

Ví dụ
02

Khám phá điều gì đó bất ngờ hoặc ẩn giấu.

To discover something unexpected or hidden

Ví dụ
03

Tiết lộ hoặc tìm ra thông tin

To reveal or find out information

Ví dụ