Bản dịch của từ Unencumbered acquisition trong tiếng Việt

Unencumbered acquisition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unencumbered acquisition(Noun)

ˌʌnɛnkˈʌmbəd ˌækwɪzˈɪʃən
ˌənɪnˈkəmbɝd ˌækwəˈzɪʃən
01

Quá trình sở hữu một thứ gì đó, thường là tài sản hoặc bất động sản.

The process of acquiring something typically an asset or property

Ví dụ
02

Một món hàng hoặc cái gì đó đã được mua sắm.

A purchase or something that is acquired

Ví dụ
03

Hành động thu nhận hoặc sở hữu

The act of obtaining or gaining possession

Ví dụ