Bản dịch của từ Unenroll trong tiếng Việt

Unenroll

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unenroll(Verb)

ˈʌnənrˌəʊl
ˈjunənˌroʊɫ
01

Rút lui khỏi một khóa học hoặc chương trình

To withdraw from a course or program

Ví dụ
02

Hủy đăng ký tham gia một cái gì đó

To cancel enrollment in something

Ví dụ
03

Ngừng tham gia một nhóm hoặc tổ chức.

To stop being a member of a group or organization

Ví dụ