Bản dịch của từ Unequal administration trong tiếng Việt

Unequal administration

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unequal administration(Phrase)

jˈuːnɪkwəl ˌædmɪnɪstrˈeɪʃən
ˈjunəkwəɫ ˌædˌmɪnɪˈstreɪʃən
01

Không công bằng trong phân bổ nguồn lực hoặc quyền lực trong một chính quyền

Unfairness in the distribution of resources or power within a management system.

在管理层内部资源或权力的分配并不均衡

Ví dụ
02

Sự bất đối xứng trong quản lý hoặc giám sát trong một tổ chức

The disparity in management or oversight within an organization.

组织中的管理或监督存在差异

Ví dụ
03

Một mô hình quản trị trong đó lợi ích không được phân chia công bằng giữa các thành viên

A governance structure where benefits are not shared fairly among members.

这种治理结构中,各利益相关方所享受的利益并不公平地分配。

Ví dụ