ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unerupted
Chưa mọc ra; đề cập đến những thứ (đặc biệt là răng) vẫn chưa nhú lên khỏi nướu.
Not erupted yet; refers to something (especially teeth) that hasn't broken through the surface.
尚未萌出;指(特别是牙齿)尚未穿破牙龈表面。
Trong nha khoa, thuật ngữ này dùng để chỉ răng còn nằm trong hàm nhưng chưa mọc lên tới khoang miệng.
In dentistry, it refers to teeth that are present in the jaw but haven't erupted into the mouth yet.
在牙科领域,这个词用来描述那些已经长在牙床上但尚未长出到口腔内的牙齿。
Mô tả điều gì chưa xảy ra hoặc chưa biểu hiện, thường trong bối cảnh địa chất hoặc y học.
Describe something that hasn't happened or appeared yet, often in the context of geology or medicine.
描述尚未发生或显现的事物,通常用于地质或医学领域。