Bản dịch của từ Unfit market trong tiếng Việt
Unfit market
Noun [U/C]

Unfit market(Noun)
ˈʌnfɪt mˈɑːkɪt
ˈənˌfɪt ˈmɑrkɪt
01
Một môi trường kinh tế thiếu hiệu quả và hoạt động chưa thực sự ổn định
It is an economic environment characterized by inefficiencies and a lack of proper functioning.
一个充满低效运作和功能失调的经济环境
Ví dụ
02
Thị trường không phù hợp hoặc không thích hợp cho một mục đích cụ thể nào đó
A market that's not suitable or appropriate for a specific purpose.
一个市场不适合或者不适合某个特定的目的。
Ví dụ
