Bản dịch của từ Unhonest trong tiếng Việt

Unhonest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unhonest(Adjective)

ʌnˈɒnɪst
ʌnˈɒnɪst
01

(hiếm) Không trung thực, lừa đảo, gây hiểu lầm.

(rare) Dishonest, deceptive, misleading.

Ví dụ
02

(lỗi thời) Không danh dự; không đứng đắn, không đáng kính.

(obsolete) Dishonourable; unseemly, not respectable.

Ví dụ
03

(lỗi thời) Vô đạo đức, đáng chê trách về mặt đạo đức.

(obsolete) Immoral, morally reprehensible.

Ví dụ