Bản dịch của từ Unimaginative trong tiếng Việt

Unimaginative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unimaginative(Adjective)

jˌuːnɪmˈædʒɪnətˌɪv
ˌjunəˈmædʒənətɪv
01

Không thể nghĩ theo cách sáng tạo hoặc đổi mới.

Not able to think in a creative or innovative way

无法以创新或富有创造性的方式思考

Ví dụ
02

Thiếu tính sáng tạo, độc đáo hoặc khả năng phát minh.

Lacking in originality creativity or inventiveness

Ví dụ
03

Nhàm chán hoặc bình thường không có cảm hứng

Dull or common uninspired

Ví dụ