Bản dịch của từ Union bargaining trong tiếng Việt

Union bargaining

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Union bargaining(Noun)

jˈuːniən bˈɑːɡɪnɪŋ
ˈjunjən ˈbɑrˌɡeɪnɪŋ
01

Một cuộc thảo luận nhằm đạt được thỏa thuận giữa các bên, đặc biệt trong quan hệ lao động.

A discussion aimed at reaching an agreement between parties especially in labor relations

Ví dụ
02

Quá trình thương lượng các điều khoản và điều kiện làm việc giữa công đoàn và người sử dụng lao động.

The process of negotiating the terms and conditions of employment between a union and an employer

Ví dụ
03

Một thỏa thuận chính thức được đạt được thông qua các cuộc đàm phán giữa công đoàn và nhà tuyển dụng.

A formal agreement reached as a result of negotiations between a labor union and an employer

Ví dụ