Bản dịch của từ Unique residential configuration trong tiếng Việt
Unique residential configuration
Phrase

Unique residential configuration(Phrase)
juːnˈiːk rˌɛzɪdˈɛnʃəl kənfˌɪɡjʊrˈeɪʃən
ˈjunik ˌrɛzəˈdɛnʃəɫ kənˌfɪɡjɝˈeɪʃən
02
Một cách bố trí đặc trưng của các khu ở hoặc đơn vị nhà ở.
A distinctive arrangement of living quarters or dwelling units
Ví dụ
03
Một cách sắp xếp nhà ở đặc biệt hoặc độc nhất vô nhị.
A special or oneofakind setup for housing arrangements
Ví dụ
