Bản dịch của từ Unique residential configuration trong tiếng Việt

Unique residential configuration

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unique residential configuration(Phrase)

juːnˈiːk rˌɛzɪdˈɛnʃəl kənfˌɪɡjʊrˈeɪʃən
ˈjunik ˌrɛzəˈdɛnʃəɫ kənˌfɪɡjɝˈeɪʃən
01

Một thiết kế độc quyền của bố cục nhà ở

An exclusive design of residential layout

Ví dụ
02

Một cách bố trí đặc trưng của các khu ở hoặc đơn vị nhà ở.

A distinctive arrangement of living quarters or dwelling units

Ví dụ
03

Một cách sắp xếp nhà ở đặc biệt hoặc độc nhất vô nhị.

A special or oneofakind setup for housing arrangements

Ví dụ