Bản dịch của từ Uniting companies trong tiếng Việt

Uniting companies

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uniting companies(Phrase)

jˈuːnaɪtɪŋ kˈɒmpənɪz
ˈjunətɪŋ ˈkəmpəniz
01

Quá trình hợp nhất các doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động hoặc sức mạnh thị trường.

The process of consolidating businesses to improve efficiency or market strength

Ví dụ
02

Hành động hợp nhất nhiều công ty để hình thành một thực thể hoặc tổ chức duy nhất.

The act of bringing together multiple companies to form a single entity or organization

Ví dụ
03

Một chiến lược được sử dụng trong kinh doanh để hợp tác hoặc sáp nhập.

A strategy used in business for collaboration or mergers

Ví dụ