Anh - Việt

Bản dịch của từ Universalism trong tiếng Việt

universalism

Noun

universalism (Noun)

/junəvˈɝɹsəlɪzəm/
/junəvˈɝɹsəlɪzəm/
AI

Nghĩa 01

Quan niệm (niềm tin tôn giáo) cho rằng cuối cùng tất cả loài người sẽ được cứu rỗi/được cứu, không loại trừ ai.

The belief that all humankind will eventually be saved.

Ví dụ
Chủ nghĩa toàn cầu là niềm tin phổ biến trong nhiều tôn giáo.Universalism is a common belief in many religions.
Một số người không đồng ý với khái niệm chủ nghĩa toàn cầu.Some people do not agree with the concept of universalism.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chủ nghĩa phổ quát (sự quan tâm và lòng trung thành với mọi người vượt lên trên ranh giới quốc gia, dân tộc hoặc các mối liên kết khác) — tức là đặt quyền lợi và phúc lợi của con người nói chung lên trên lòng trung thành với quốc gia hay nhóm riêng biệt.

Loyalty to and concern for others without regard to national or other allegiances.

Ví dụ
Tính toàn cầu thúc đẩy sự bình đẳng và lòng trắc ẩn giữa mọi người.Universalism promotes equality and compassion among all individuals.
Một số người không tin vào khái niệm về tính toàn cầu trong xã hội.Some people do not believe in the concept of universalism in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh