universalism
universalism (Noun)
Nghĩa 01
Quan niệm (niềm tin tôn giáo) cho rằng cuối cùng tất cả loài người sẽ được cứu rỗi/được cứu, không loại trừ ai.
The belief that all humankind will eventually be saved.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chủ nghĩa phổ quát (sự quan tâm và lòng trung thành với mọi người vượt lên trên ranh giới quốc gia, dân tộc hoặc các mối liên kết khác) — tức là đặt quyền lợi và phúc lợi của con người nói chung lên trên lòng trung thành với quốc gia hay nhóm riêng biệt.
Loyalty to and concern for others without regard to national or other allegiances.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Universalism là một khái niệm triết học và xã hội học, đề cập đến nguyên tắc rằng mọi người đều có những quyền lợi và giá trị cơ bản giống nhau, bất kể văn hóa, chủng tộc hay quốc gia. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt viết và phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh tính toàn cầu hơn, trong khi tiếng Anh Anh thường liên kết nó với các vấn đề xã hội và chính trị cụ thể.