Bản dịch của từ University student trong tiếng Việt

University student

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

University student(Noun)

jˌuːnɪvˈɜːsɪti stjˈuːdənt
ˌjunɪˈvɝsəti ˈstudənt
01

Một người đã đăng ký vào một trường đại học, thường là để theo đuổi một bằng cấp.

A person who is enrolled in a university typically pursuing a degree

Ví dụ
02

Một cá nhân tham gia học tập và hoạt động trong đời sống đại học.

An individual who attends classes and participates in university life

Ví dụ
03

Một người học theo đuổi giáo dục đại học ở cấp bậc đại học

A learner engaged in higher education at the university level

Ví dụ