Bản dịch của từ Unknown painting trong tiếng Việt

Unknown painting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unknown painting(Noun)

ˈʌnnəʊn pˈeɪntɪŋ
ˈəŋˌnaʊn ˈpeɪntɪŋ
01

Một loại hình nghệ thuật thị giác liên quan đến việc sử dụng chất tạo màu trên một bề mặt.

A form of visual art that involves the application of pigments on a surface

Ví dụ
02

Một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng màu sắc, kết cấu và hình dạng.

A work of art created using colors textures and shapes

Ví dụ
03

Một hình ảnh được tạo ra bằng cách áp dụng sơn lên bề mặt.

An image created by applying paint to a substrate

Ví dụ