Bản dịch của từ Unknown painting trong tiếng Việt
Unknown painting
Noun [U/C]

Unknown painting(Noun)
ˈʌnnəʊn pˈeɪntɪŋ
ˈəŋˌnaʊn ˈpeɪntɪŋ
01
Một loại hình nghệ thuật thị giác liên quan đến việc sử dụng chất tạo màu trên một bề mặt.
A form of visual art that involves the application of pigments on a surface
Ví dụ
Ví dụ
