Bản dịch của từ Unknown quantity trong tiếng Việt
Unknown quantity

Unknown quantity(Noun)
Một biến hoặc biểu thức có giá trị không được biết hoặc chưa được xác định.
A variable or expression whose value is not known or has not been determined.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Unknown quantity" là một cụm từ chỉ một yếu tố hoặc biến số chưa được xác định, thường được sử dụng trong toán học, khoa học và kinh tế để miêu tả những điều không rõ ràng hoặc không đo lường được. Cụm từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, "unknown" có thể mang nghĩa ẩn dụ hơn ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó thường được dùng một cách cụ thể hơn trong phân tích dữ liệu.
"Unknown quantity" là một cụm từ chỉ một yếu tố hoặc biến số chưa được xác định, thường được sử dụng trong toán học, khoa học và kinh tế để miêu tả những điều không rõ ràng hoặc không đo lường được. Cụm từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, "unknown" có thể mang nghĩa ẩn dụ hơn ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó thường được dùng một cách cụ thể hơn trong phân tích dữ liệu.
