Bản dịch của từ Unknown quantity trong tiếng Việt

Unknown quantity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unknown quantity(Noun)

ənnˈoʊn kwˈɑntɪti
ənnˈoʊn kwˈɑntɪti
01

Một biến hoặc biểu thức mà giá trị của nó chưa được biết hoặc chưa được xác định.

A variable or expression has an unknown or undefined value.

一个变量或表达式,其值未知或未确定。

Ví dụ
02

Trong toán học, một đại lượng chưa được xác định và thường được ký hiệu bằng một ký hiệu như x.

In mathematics, an unassigned quantity is often represented by a symbol, such as x.

在数学中,一个未被明确确定的量通常会用符号表示,比如x。

Ví dụ
03

Một người hoặc vật có danh tính hoặc bản chất không rõ ràng hoặc mơ hồ.

Something or someone whose identity or nature isn't clear or is ambiguous.

身份或本质不明或模棱两可的人或事物

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh