Bản dịch của từ Unlinking method trong tiếng Việt

Unlinking method

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unlinking method(Phrase)

ˈʌnlɪŋkɪŋ mˈɛθɒd
ˈənˌɫɪŋkɪŋ ˈmɛθəd
01

Hành động cắt đứt kết nối hoặc mối quan hệ giữa các đối tượng hoặc hệ thống.

The act of severing connections or relationships between items or systems

Ví dụ
02

Một kỹ thuật hoặc quy trình được sử dụng để tách rời hoặc loại bỏ mối liên kết giữa hai hoặc nhiều thực thể.

A technique or process used to detach or remove links between two or more entities

Ví dụ
03

Một phương pháp được sử dụng để loại bỏ các mối liên hệ hoặc phụ thuộc trong bối cảnh dữ liệu hoặc mạng.

A method employed to eliminate associations or dependencies in a data context or network

Ví dụ