Bản dịch của từ Unmanaged stock trong tiếng Việt

Unmanaged stock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unmanaged stock(Noun)

ˈʌnmɐnɪdʒd stˈɒk
ˈənˈmænɪdʒd ˈstɑk
01

Các khoản đầu tư tự định hướng và không được giám sát

Investments that are selfdirected and not under supervision

Ví dụ
02

Cổ phiếu được phép dao động giá trị mà không cần quản lý chủ động.

Stocks that are allowed to fluctuate in value without active management

Ví dụ
03

Một loại cổ phiếu không được quản lý hoặc giám sát bởi một chuyên gia tài chính.

A type of stock that is not managed or overseen by a financial professional

Ví dụ