Bản dịch của từ Unmatch trong tiếng Việt

Unmatch

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unmatch(Verb)

ˈʌnmætʃ
ˈənˌmætʃ
01

Không đáp ứng được yêu cầu hoặc tiêu chuẩn trong việc phù hợp.

To not satisfy a requirement or a standard in matching

Ví dụ
02

Khiến cho không có cặp hoặc không có đối thủ.

To cause to become unmatched or unpaired

Ví dụ
03

Để tìm ra hoặc chỉ ra sự thiếu tương ứng

To find or indicate a lack of correspondence

Ví dụ