Bản dịch của từ Unnocked trong tiếng Việt
Unnocked

Unnocked (Adjective)
Chưa được gắn mũi hoặc chưa được đặt vào dây cung để sẵn sàng bắn (dùng cho mũi tên hoặc cung). Nói cách khác là mũi tên/cung chưa được chuẩn bị để bắn.
Of an arrow not made ready for shooting by being fitted to a bowstring also occasionally not provided with a nock at the end Of a bow not having an arrow fitted to the string.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unnocked" là trạng từ hoặc tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là trạng thái của một mũi tên chưa được gắn vào dây cung. Trong ngữ cảnh bắn cung, "unnocked" thường chỉ về việc chuẩn bị bắn, nơi mà mũi tên vẫn chưa được chuẩn bị sẵn sàng. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các hoạt động liên quan đến thể thao hoặc chiến thuật săn bắn. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này.
Từ "unnocked" là trạng từ hoặc tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là trạng thái của một mũi tên chưa được gắn vào dây cung. Trong ngữ cảnh bắn cung, "unnocked" thường chỉ về việc chuẩn bị bắn, nơi mà mũi tên vẫn chưa được chuẩn bị sẵn sàng. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các hoạt động liên quan đến thể thao hoặc chiến thuật săn bắn. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này.
