Bản dịch của từ Unorganized code trong tiếng Việt

Unorganized code

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unorganized code(Phrase)

ʌnˈɔːɡənˌaɪzd kˈəʊd
əˈnɔrɡəˌnaɪzd ˈkoʊd
01

Một tập hợp các câu lệnh lập trình thiếu sự mạch lạc và dễ hiểu

A collection of programming statements that lack organized flow or readability

Ví dụ
02

Một cách lập trình không tuân theo các quy ước hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập

A style of coding that does not follow established conventions or standards

Ví dụ
03

Mã không được sắp xếp hoặc tổ chức một cách có hệ thống

Code that is not arranged or structured in a systematic way

Ví dụ