Bản dịch của từ Unorganized code trong tiếng Việt
Unorganized code
Phrase

Unorganized code(Phrase)
ʌnˈɔːɡənˌaɪzd kˈəʊd
əˈnɔrɡəˌnaɪzd ˈkoʊd
01
Một tập hợp các câu lệnh lập trình thiếu sự mạch lạc và dễ hiểu
A collection of programming statements that lack organized flow or readability
Ví dụ
Ví dụ
03
Mã không được sắp xếp hoặc tổ chức một cách có hệ thống
Code that is not arranged or structured in a systematic way
Ví dụ
