Bản dịch của từ Unpredictable shares trong tiếng Việt

Unpredictable shares

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unpredictable shares(Noun)

ˌʌnprɪdˈɪktəbəl ʃˈeəz
ˌənprɪˈdɪktəbəɫ ˈʃɛrz
01

Chứng khoán có giá biến động do các yếu tố không chắc chắn

Stock prices fluctuate due to uncertain factors.

由于不确定因素影响而价格波动的证券

Ví dụ
02

Phần sở hữu trong một công ty có thể thay đổi đáng kể về giá trị.

Ownership stakes in a company can vary significantly in value.

公司所有权的一部分,其价值可能会有较大变动

Ví dụ
03

Những khoản đầu tư dễ bị ảnh hưởng bởi những biến động của thị trường

Investments affected by market fluctuations.

受市场波动影响的一些投资项目

Ví dụ