Bản dịch của từ Unpublished trong tiếng Việt
Unpublished
Adjective

Unpublished(Adjective)
ˈʌnpʌblɪʃt
ˌənˈpəbɫɪʃt
02
Trong trạng thái hoàn tất nhưng chưa được công bố ra công chúng.
In a state of completion but not released for public knowledge
Ví dụ
03
Liên quan đến các tác phẩm như bài báo, sách hoặc nghiên cứu chưa trải qua quy trình xuất bản.
Relating to works such as articles books or research that have not undergone the publishing process
Ví dụ
