Bản dịch của từ Unpublished trong tiếng Việt

Unpublished

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unpublished(Adjective)

ˈʌnpʌblɪʃt
ˌənˈpəbɫɪʃt
01

Chưa được công bố hoặc cung cấp cho công chúng.

Not published or made available to the public

Ví dụ
02

Trong trạng thái hoàn tất nhưng chưa được công bố ra công chúng.

In a state of completion but not released for public knowledge

Ví dụ
03

Liên quan đến các tác phẩm như bài báo, sách hoặc nghiên cứu chưa trải qua quy trình xuất bản.

Relating to works such as articles books or research that have not undergone the publishing process

Ví dụ