Bản dịch của từ Unrecognized similarity trong tiếng Việt

Unrecognized similarity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unrecognized similarity(Noun)

ˌʌnrˈɛkəɡnˌaɪzd sˌɪmɪlˈærɪti
ˌənˈrɛkəɡˌnaɪzd ˌsɪməˈɫɛrəti
01

Chất lượng của việc tương đồng hoặc giống một cái gì đó khác.

The quality of being similar or resembling something else

Ví dụ
02

Một điểm tương đồng hoặc so sánh giữa hai hoặc nhiều thứ.

A point of likeness or comparison between two or more things

Ví dụ
03

Trạng thái có những điểm chung hoặc tương đồng.

The state of having things in common or being alike

Ví dụ