Bản dịch của từ Unrecord an image trong tiếng Việt

Unrecord an image

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unrecord an image(Phrase)

ˈʌnrɪkˌɔːd ˈæn ˈɪmɪdʒ
ˈənrɪˌkɔrd ˈan ˈɪmɪdʒ
01

Để đảo ngược hành động ghi lại một hình ảnh

To reverse the recording action of an image

Ví dụ
02

Xóa hoặc gỡ bỏ bản sao chính thức của một hình ảnh

To erase or delete an official copy of an image

Ví dụ
03

Xóa một bản ghi hình ảnh khỏi cơ sở dữ liệu hoặc bộ nhớ

To remove a record of an image from a database or storage

Ví dụ