Bản dịch của từ Unreliable life trong tiếng Việt
Unreliable life
Adjective

Unreliable life(Adjective)
ʌnrˈiːliəbəl lˈaɪf
ˌənˈriɫiəbəɫ ˈɫaɪf
01
Không có khả năng cung cấp thông tin chính xác, không đáng tin cậy
Unlikely to provide correct information not dependable
Ví dụ
03
Không thể tin cậy
Not able to be relied upon not trustworthy
Ví dụ
