Bản dịch của từ Unreliable life trong tiếng Việt

Unreliable life

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unreliable life(Adjective)

ʌnrˈiːliəbəl lˈaɪf
ˌənˈriɫiəbəɫ ˈɫaɪf
01

Không có khả năng cung cấp thông tin chính xác, không đáng tin cậy

Unlikely to provide correct information not dependable

Ví dụ
02

Có thể thay đổi thất thường

Subject to change erratic

Ví dụ
03

Không thể tin cậy

Not able to be relied upon not trustworthy

Ví dụ