Bản dịch của từ Unremarkable feat trong tiếng Việt
Unremarkable feat
Noun [U/C]

Unremarkable feat(Noun)
ˌʌnrɪmˈɑːkəbəl fˈiːt
ˈənrɪˌmɑrkəbəɫ ˈfit
01
Một công việc hay hành động đòi hỏi kỹ năng hoặc nỗ lực, nhưng không đặc biệt ấn tượng.
A task or action requires skill or effort, but it's not particularly impressive.
这是一项需要一定技能或努力的任务或行动,但并没有特别令人印象深刻的地方。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thành tựu hay cố gắng nào đó không nổi bật hoặc không quan trọng
An achievement or result that is nothing special or significant.
这只是一项平凡或不值得一提的成就或成果。
Ví dụ
