Bản dịch của từ Unremarkable feat trong tiếng Việt

Unremarkable feat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unremarkable feat(Noun)

ˌʌnrɪmˈɑːkəbəl fˈiːt
ˈənrɪˌmɑrkəbəɫ ˈfit
01

Một công việc hay hành động đòi hỏi kỹ năng hoặc nỗ lực, nhưng không đặc biệt ấn tượng.

A task or action requires skill or effort, but it's not particularly impressive.

这是一项需要一定技能或努力的任务或行动,但并没有特别令人印象深刻的地方。

Ví dụ
02

Một màn trình diễn kỹ năng hoặc nỗ lực không gây ấn tượng đặc biệt

A display of skill or effort that doesn't stand out.

这是一次普通的展示,没有特别出彩的地方。

Ví dụ
03

Một thành tựu hay cố gắng nào đó không nổi bật hoặc không quan trọng

An achievement or result that is nothing special or significant.

这只是一项平凡或不值得一提的成就或成果。

Ví dụ