Anh - Việt

Bản dịch của từ Unsociability trong tiếng Việt

unsociability

NounAdjective

unsociability (Noun)

/ˌənˌsoʊ.ʃəˈbɪ.lɪ.ti/
/ˌənˌsoʊ.ʃəˈbɪ.lɪ.ti/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc tính chất không thích giao tiếp, ít hoặc không hoà đồng với người khác; thói quen tránh tiếp xúc xã hội.

The state or quality of being unsociable.

Ví dụ
Sự không xã hội của anh ấy khiến việc kết bạn tại đại học khó khăn.His unsociability made it hard to make new friends at university.
Sự không xã hội của cô ấy không ảnh hưởng đến thành tích học tập.Her unsociability does not affect her academic performance in any way.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

unsociability (Adjective)

/ˌənˌsoʊ.ʃəˈbɪ.lɪ.ti/
/ˌənˌsoʊ.ʃəˈbɪ.lɪ.ti/
AI

Nghĩa 01

Không muốn hoặc không thể giao tiếp, hòa đồng theo cách bình thường hoặc thân thiện với người khác; có xu hướng tránh tiếp xúc xã hội.

Unwilling or unable to associate in a normal or friendly way with others.

Ví dụ
Sự không hòa đồng của anh ấy khiến việc tham gia thảo luận nhóm khó khăn.His unsociability made it hard to join group discussions in class.
Cô ấy không được biết đến vì sự không hòa đồng tại các sự kiện xã hội.She is not known for her unsociability at social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh